wet nurse

Định nghĩa

Danh từ:
nuôi: "wet nurse" chỉ một người phụ nữ được thuê để cho con của người khác sữa mẹ, thay vì người mẹ ruột tự cho con .

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, các gia đình giàu có thường thuê một nuôi để cho con họ .)
  • (Người nuôi được trả lương cao cho dịch vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a wet nurse": đóng vai trò như một nuôi, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chăm sóc hoặc hỗ trợ ai đó một cách tận tình.
    • She acted as a wet nurse to the new intern, guiding him through every step. ( ấy đóng vai trò như một nuôi cho thực tập sinh mới, hướng dẫn anh ta từng bước một.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet-nurse (động từ): cho sữa hoặc chăm sóc như nuôi; cũng có nghĩa bóng chăm sóc, nuôi dưỡng một cách quá mức.
    • She wet-nursed the project from start to finish. ( ấy đã nuôi dưỡng dự án từ đầu đến cuối.)
  • Nurse (danh từ): y tá (không bao gồm nghĩa cho ), nhưng cũng có thể chỉ người cho con (trong ngữ cảnh cổ điển).
  • Breastfeeding mother: người mẹ cho con (không phải nuôi).
Từ đồng nghĩa
  • Nanny: bảo mẫu (chăm sóc trẻ nói chung, không nhất thiết cho ).
  • Foster mother: mẹ nuôi (chăm sóc trẻ dài hạn, không chỉ cho ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "wet nurse".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến dùng "wet nurse".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wet nurse"

wet nurse
A wet nurse feeds the infant in a quiet nursery.